studio flat

/ˈstudiˌoʊ flæt/
Danh từ
  1. (Anh) căn hộ studio
    (UK) studio apartment
  2. (sân khấu) căn hộ Hollywood
    (theater) Hollywood flat
🎬 Nghe “studio flat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish